Magna Mining, Inc.is a capital pool company, which engages in metal exploration and development. The company is headquartered in Sudbury, Ontario. The company went IPO on 2011-11-23. Its primary assets are the producing McCreedy West copper mine and the past producing Levack, Podolsky, Shakespeare and Crean Hill mines. The McCreedy West Mine is located in the north range of the Sudbury Igneous Complex (SIC). The deposit hosts contact nickel-copper mineralization, as well as high-grade copper-PGE footwall deposits. The Podolsky Mine property is located on the east range of the SIC and consists of the historically mined Whistle open pit nickel contact deposit. Crean Hill is a brownfield, past-producing mine with a closure plan in place, located in the historic Nickel mining district of Sudbury. Shakespeare is a past-producing, feasibility stage NI-Cu-PGM project located 70km South-West of Sudbury.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
06/30/2020
Doanh thu
39
0
0
0
0
0
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
44
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
-4
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
19
9
4
2
1
0
Nghiên cứu và Phát triển
7
10
7
19
3
--
Chi phí hoạt động
27
19
12
22
5
0
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
2
2
0
0
0
Lợi nhuận trước thuế
0
-16
-9
-21
-6
0
Chi phí thuế thu nhập
-4
--
--
--
--
--
Lợi nhuận ròng
4
-16
-9
-21
-6
0
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-129%
78%
-56.99%
250%
--
--
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
211.3
170.76
160.96
83.66
58.7
1.36
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
25%
6%
92%
43%
4,216%
0%
EPS (Làm loãng)
0.02
-0.09
-0.06
-0.26
-0.12
-0.03
Tăng trưởng EPS
-129%
57.99%
-77%
119%
300%
-40%
Lưu thông tiền mặt tự do
-43
-17
-10
-18
-5
0
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
-10.25%
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
-82.05%
0%
0%
0%
0%
0%
Lợi nhuận gộp
10.25%
0%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-110.25%
0%
0%
0%
0%
0%
EBITDA
-25
-19
-12
-22
-5
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-64.1%
0%
0%
0%
0%
--
D&A cho EBITDA
7
0
0
0
0
--
EBIT
-32
-19
-12
-22
-5
0
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-82.05%
0%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
--
--
--
--
--
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Magna Mining Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Magna Mining Inc có tổng tài sản là $39, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-16
Tỷ lệ tài chính chính của MGMNF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Magna Mining Inc là 9.75, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Magna Mining Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Magna Mining Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Excess and Surplus Lines, với doanh thu 594,433,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Magna Mining Inc, với doanh thu 707,626,000.
Magna Mining Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Magna Mining Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-16
Magna Mining Inc có nợ không?
có, Magna Mining Inc có nợ là 4
Magna Mining Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Magna Mining Inc có tổng cộng 194.91 cổ phiếu đang lưu hành