Monex Group, Inc. operates as a holding company which provides online brokerage and financial services through its subsidiaries. The company is headquartered in Minato-Ku, Tokyo-To and currently employs 1,078 full-time employees. The company went IPO on 2004-08-02. The firm is engaged in the online securities business, the foreign exchange (FX) trading business, as well as the provision of merger and acquisition (M&A) advisory services, among others. The firm operates its business through three segments, including Japan segment, the United States segment and Asia-Pacific segment. Through the segments, it mainly provides integrated financial services and securities trading services in domestic market, United States and Hong Kong markets.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
12/31/2024
Doanh thu
80,556
21,891
21,713
18,684
18,268
19,732
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
7%
11%
31%
-3%
-8%
28.99%
Chi phí doanh thu
9,452
2,406
2,727
3,038
1,281
15,318
Lợi nhuận gộp
71,104
19,485
18,986
15,646
16,987
4,414
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
61,832
16,129
14,992
15,107
15,604
17,759
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
60,744
15,759
14,558
14,845
15,582
17,551
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
1
1
--
--
--
201
Lợi nhuận trước thuế
14,976
5,005
4,719
2,939
2,313
-11,951
Chi phí thuế thu nhập
6,148
1,458
1,909
1,323
1,458
1,047
Lợi nhuận ròng
8,781
3,463
2,692
1,857
769
-9,886
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-54%
-135%
70%
-25%
-97%
-533%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
251.37
251.37
251.39
251.55
253.77
255.4
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-2%
-2%
-2%
-2%
-1%
-1%
EPS (Làm loãng)
34.93
13.77
10.7
7.38
3.03
-38.7
Tăng trưởng EPS
-53%
-136%
74%
-23%
-97%
-537%
Lưu thông tiền mặt tự do
--
--
-271
--
6,546
838
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
88.26%
89%
87.44%
83.74%
92.98%
22.36%
Lợi nhuận hoạt động
12.86%
17.02%
20.39%
4.28%
7.69%
-66.57%
Lợi nhuận gộp
10.9%
15.81%
12.39%
9.93%
4.2%
-50.1%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
--
-1.24%
--
35.83%
4.24%
EBITDA
--
--
6,845
--
2,656
-11,922
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
31.52%
--
14.53%
-60.41%
D&A cho EBITDA
--
--
2,417
--
1,251
1,215
EBIT
10,360
3,726
4,428
801
1,405
-13,137
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
12.86%
17.02%
20.39%
4.28%
7.69%
-66.57%
Tỷ suất thuế hiệu quả
41.05%
29.13%
40.45%
45.01%
63.03%
-8.76%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Monex Group, Inc. là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Monex Group, Inc. có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của MNXBF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Monex Group, Inc. là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Monex Group, Inc. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Monex Group, Inc. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Financial Instruments - United States, với doanh thu 51,902,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Monex Group, Inc., với doanh thu 51,902,000,000.
Monex Group, Inc. có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Monex Group, Inc. có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Monex Group, Inc. có nợ không?
không có, Monex Group, Inc. có nợ là 0
Monex Group, Inc. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Monex Group, Inc. có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành