NIBE Industrier AB engages in the manufacturing of products for both household and commercial use. Its operations are organized into three business areas: NIBE Element, which is engaged in the manufacturing of electric heating elements that are used in white goods and industry commercial equipment, as well as heating, control and measurement components and systems of ASKOMA AG, comprises also HT S.p.A.; NIBE Energy Systems, focusing on heat pumps and electric water heaters for private homes and larger premises, and NIBE Stoves, specializing within wood-burning stoves for private homeowners in the new and existing housing market and in the holiday homes sector. Its brands include Contura, Premodul, Nordpeis, Lotus Heating Sustems and TermaTech, among others. The firm is also engaged in the field of heat pumps via Enertech Global Llc, in the area of ventilations systems through the partially owned subsidiary Air Site AB, and with regard to heating solutions through Hotwatt Inc.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
Doanh thu
40,818
9,650
11,000
10,086
10,082
9,673
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
0%
0%
0%
1%
0%
2%
Chi phí doanh thu
27,843
6,672
7,307
6,831
7,033
6,804
Lợi nhuận gộp
12,975
2,978
3,693
3,255
3,049
2,869
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
9,043
2,231
2,386
2,202
2,224
2,212
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
8,764
2,110
2,255
2,116
2,105
2,087
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
3,316
675
1,035
906
700
514
Chi phí thuế thu nhập
923
171
250
296
206
123
Lợi nhuận ròng
2,390
505
784
609
492
392
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-1%
28.99%
-43%
40%
125%
-146%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
2,016.06
2,016.06
2,011.56
2,030
2,016.06
2,016.06
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
3%
1%
0%
EPS (Làm loãng)
1.18
0.25
0.38
0.3
0.24
0.19
Tăng trưởng EPS
-2%
28.99%
-43%
36%
122%
-146%
Lưu thông tiền mặt tự do
5,184
539
3,038
1,241
366
243
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
31.78%
30.86%
33.57%
32.27%
30.24%
29.65%
Lợi nhuận hoạt động
10.31%
8.99%
13.07%
11.29%
9.36%
8.08%
Lợi nhuận gộp
5.85%
5.23%
7.12%
6.03%
4.87%
4.05%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
12.7%
5.58%
27.61%
12.3%
3.63%
2.51%
EBITDA
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
--
--
--
--
D&A cho EBITDA
--
--
--
--
--
--
EBIT
4,211
868
1,438
1,139
944
782
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
10.31%
8.99%
13.07%
11.29%
9.36%
8.08%
Tỷ suất thuế hiệu quả
27.83%
25.33%
24.15%
32.67%
29.42%
23.92%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của NIBE Industrier AB (publ) là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), NIBE Industrier AB (publ) có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của NIABY là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của NIBE Industrier AB (publ) là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của NIBE Industrier AB (publ) được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
NIBE Industrier AB (publ) lĩnh vực doanh thu lớn nhất là NIBE Climate Solutions, với doanh thu 26,918,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Nordic Region là thị trường chính cho NIBE Industrier AB (publ), với doanh thu 7,702,000,000.
NIBE Industrier AB (publ) có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, NIBE Industrier AB (publ) có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
NIBE Industrier AB (publ) có nợ không?
không có, NIBE Industrier AB (publ) có nợ là 0
NIBE Industrier AB (publ) có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
NIBE Industrier AB (publ) có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành