Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
06/30/2025
06/30/2024
06/30/2023
06/30/2022
06/30/2021
Doanh thu
0
0
0
0
0
0
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
0
0
0
0
0
0
Nghiên cứu và Phát triển
--
0
0
0
--
--
Chi phí hoạt động
0
0
0
1
0
0
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
0
0
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
0
0
-1
-1
0
0
Chi phí thuế thu nhập
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận ròng
0
0
-1
-1
0
0
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-100%
-100%
0%
--
--
-100%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
4.96
4.59
3.54
2.75
2.31
2.2
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
7%
28.99%
28.99%
19%
5%
-90%
EPS (Làm loãng)
-0.08
-0.08
-0.36
-0.36
0.07
0
Tăng trưởng EPS
-62%
-76%
2%
-602%
2,393%
-103%
Lưu thông tiền mặt tự do
0
0
0
-1
0
0
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Lợi nhuận gộp
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EBITDA
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
--
--
--
--
D&A cho EBITDA
--
--
--
--
--
--
EBIT
0
0
0
-1
0
0
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất thuế hiệu quả
--
--
--
--
--
--
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của New Energy Metals Corp. là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), New Energy Metals Corp. có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của NRGYF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của New Energy Metals Corp. là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của New Energy Metals Corp. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
New Energy Metals Corp. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Investment and Related Activities, với doanh thu 305,643,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Canada là thị trường chính cho New Energy Metals Corp., với doanh thu 305,643,000.
New Energy Metals Corp. có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, New Energy Metals Corp. có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
New Energy Metals Corp. có nợ không?
không có, New Energy Metals Corp. có nợ là 0
New Energy Metals Corp. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
New Energy Metals Corp. có tổng cộng 4.69 cổ phiếu đang lưu hành
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$0.1886
Giá mở cửa
$0.1744
Phạm vi ngày
$0.1744 - $0.1886
Phạm vi 52 tuần
$0.0277 - $0.2959
Khối lượng
200
Khối lượng trung bình
56
Tỷ suất cổ tức
--
EPS (TTM)
-0.07
Vốn hóa thị trường
$937.5K
NEW ENERGY METALS CORP là gì?
New Energy Metals Corp. engages in the business of evaluation, acquisition, and exploration of mineral properties in search of economic mineral deposits. The company is headquartered in Vancouver, British Columbia. The company went IPO on 2018-01-25. The firm has an option to purchase a 100% interest in the Troitsa Copper property covering approximately 7,000 hectares, located in the Omineca Mining Division of British Columbia. Troitsa is located 30 kilometers (km) south of the advanced-stage Berg porphyry copper deposit, and 15 kilometers southwest of the Huckleberry past-producing porphyry copper-moly deposit and the nearby Ox and Seel developed porphyry copper prospects. Troitsa is a copper porphyry exploration project.