| Doanh thu | 122 | 31 | 30 | 31 | 29 | 30 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -16% | 3% | 3% | 7% | -48% | 3% |
| Chi phí doanh thu | 23 | 6 | 6 | 5 | 5 | 6 |
| Lợi nhuận gộp | 98 | 25 | 24 | 25 | 23 | 23 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 25 | 5 | 4 | 4 | 10 | 5 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 68 | 15 | 15 | 15 | 21 | 16 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -8 | -- | 0 | 0 | -8 | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | 6 | 2 | 14 | 1 | -12 | 1 |
| Chi phí thuế thu nhập | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng | 3 | 1 | 13 | 0 | -13 | 0 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -160% | -- | 1,200% | -- | 63% | -100% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 26.99 | 26.99 | 26.95 | 26.93 | 26.8 | 26.73 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 1% | 1% | 1% | 1% | 1% | 2% |
| EPS (Làm loãng) | 0.1 | 0.06 | 0.5 | 0.03 | -0.49 | 0.03 |
| Tăng trưởng EPS | -156% | 111% | 1,117% | -12% | 64% | -73% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -48 | -19 | -19 | -18 | 9 | 0 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 80.32% | 80.64% | 80% | 80.64% | 79.31% | 76.66% |
| Lợi nhuận hoạt động | 24.59% | 29.03% | 30% | 29.03% | 6.89% | 23.33% |
| Lợi nhuận gộp | 2.45% | 3.22% | 43.33% | 0% | -44.82% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -39.34% | -61.29% | -63.33% | -58.06% | 31.03% | 0% |
| EBITDA | 73 | 19 | 19 | 19 | 12 | 17 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 59.83% | 61.29% | 63.33% | 61.29% | 41.37% | 56.66% |
| D&A cho EBITDA | 43 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 |
| EBIT | 30 | 9 | 9 | 9 | 2 | 7 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 24.59% | 29.03% | 30% | 29.03% | 6.89% | 23.33% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -- | -- | -- | -- | -- | -- |