PLAID, Inc. operates as a holding company with an interest in software development business. The company is headquartered in Chuo-Ku, Tokyo-To and currently employs 531 full-time employees. The company went IPO on 2020-12-17. The firm is engaged in the development of the CX platform KARTE. By incorporating KARTE into websites and smartphone applications operated by businesses, businesses collect and analyze data on the behavior of users who visit those websites and smartphone applications, organize and visualize data on a user-by-user basis, and personalize communication via websites, smartphone applications, emails and chats to each user or user segments. The firm is also engaged in the operation of a media called XD to provide information on the Internet.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
Doanh thu
14,615
4,070
3,696
3,561
3,288
3,356
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
19%
21%
16%
22%
18%
23%
Chi phí doanh thu
3,860
1,063
922
994
879
903
Lợi nhuận gộp
10,755
3,006
2,773
2,566
2,408
2,453
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
9,597
2,694
2,473
2,378
2,050
1,997
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
9,597
2,694
2,473
2,378
2,050
1,997
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-24
-16
-3
4
-8
-9
Lợi nhuận trước thuế
1,017
254
247
175
340
446
Chi phí thuế thu nhập
285
146
71
-25
92
91
Lợi nhuận ròng
768
109
201
220
237
348
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-15%
-69%
-31%
-17%
23,600%
397%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
41.25
41.25
41.38
41.39
41.34
41.15
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
1%
-2%
EPS (Làm loãng)
18.63
2.65
4.86
5.34
5.74
8.47
Tăng trưởng EPS
-16%
-69%
-32%
-17%
19,033%
404%
Lưu thông tiền mặt tự do
1,170
-198
--
1,369
--
-97
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
73.58%
73.85%
75.02%
72.05%
73.23%
73.09%
Lợi nhuận hoạt động
7.92%
7.64%
8.08%
5.27%
10.88%
13.55%
Lợi nhuận gộp
5.25%
2.67%
5.43%
6.17%
7.2%
10.36%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
8%
-4.86%
--
38.44%
--
-2.89%
EBITDA
1,280
388
--
232
--
492
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
8.75%
9.53%
--
6.51%
--
14.66%
D&A cho EBITDA
122
77
--
44
--
37
EBIT
1,158
311
299
188
358
455
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
7.92%
7.64%
8.08%
5.27%
10.88%
13.55%
Tỷ suất thuế hiệu quả
28.02%
57.48%
28.74%
-14.28%
27.05%
20.4%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của PLAID,Inc. là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), PLAID,Inc. có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của PLDIF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của PLAID,Inc. là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của PLAID,Inc. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
PLAID,Inc. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Software as a Service - Product, với doanh thu 11,028,963,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Japan là thị trường chính cho PLAID,Inc., với doanh thu 13,396,474,000.
PLAID,Inc. có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, PLAID,Inc. có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0