Saean Group, Inc. engages in the design and development services of electric vehicles. The company is headquartered in Irvine, California. The company went IPO on 2004-10-07. The firm's systems delivers payment acceptance, real time accounting, and payment risk mitigation services. The company offers EZ exit card to load inmate's remaining account funds on a debit card; EZ release kiosk that allows individual to bail themselves using a credit card; EZ money load kiosk enables family to give an inmate funds; EZ booking kiosk provides deposit funds from newly booked inmates; EZ work release kiosk pays inmate work release fees; and ATM services. The firm distributes its technologies through direct sales, channel partners, and various licensed entities.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2025
03/31/2024
03/31/2023
03/31/2022
03/31/2021
Doanh thu
814,632
858,275
808,238
817,601
613,756
639,445
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-3%
6%
-1%
33%
-4%
2%
Chi phí doanh thu
711,974
733,955
665,917
868,220
609,150
596,076
Lợi nhuận gộp
102,658
124,320
142,321
-50,619
4,606
43,369
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
--
18,457
23,006
19,478
18,486
23,026
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
0
23,286
27,410
23,172
21,021
25,541
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
1,908
291
971
162
1,202
623
Lợi nhuận trước thuế
103,269
96,228
63,061
-93,737
-1,252
12,531
Chi phí thuế thu nhập
31,077
29,415
5,003
-6,089
4,375
4,047
Lợi nhuận ròng
71,354
65,148
56,811
-88,446
-6,762
6,834
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
41%
15%
-164%
1,208%
-199%
-49%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
208.9
208.82
208.74
208.75
208.76
208.77
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
341.56
311.98
272.15
-423.69
-32.39
32.73
Tăng trưởng EPS
41%
15%
-164%
1,208%
-199%
-49%
Lưu thông tiền mặt tự do
--
65,648
152,854
-179,468
-52,416
-29,434
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
12.6%
14.48%
17.6%
-6.19%
0.75%
6.78%
Lợi nhuận hoạt động
12.6%
11.77%
14.21%
-9.02%
-2.67%
2.78%
Lợi nhuận gộp
8.75%
7.59%
7.02%
-10.81%
-1.1%
1.06%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
7.64%
18.91%
-21.95%
-8.54%
-4.6%
EBITDA
--
164,821
175,590
-14,665
38,934
72,174
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
19.2%
21.72%
-1.79%
6.34%
11.28%
D&A cho EBITDA
--
63,787
60,679
59,126
55,349
54,346
EBIT
102,658
101,034
114,911
-73,791
-16,415
17,828
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
12.6%
11.77%
14.21%
-9.02%
-2.67%
2.78%
Tỷ suất thuế hiệu quả
30.09%
30.56%
7.93%
6.49%
-349.44%
32.29%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Saean Group Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Hokuriku Electric Power Co có tổng tài sản là $1,859,830, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $65,148
Tỷ lệ tài chính chính của SEAN là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Hokuriku Electric Power Co là 1.25, tỷ suất lợi nhuận ròng là 7.59, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $4,110.09.
Doanh thu của Saean Group Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Hokuriku Electric Power Co lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Power Generation, với doanh thu 716,443,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Japan là thị trường chính cho Hokuriku Electric Power Co, với doanh thu 858,275,000,000.
Saean Group Inc có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Hokuriku Electric Power Co có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $65,148
Saean Group Inc có nợ không?
có, Hokuriku Electric Power Co có nợ là 1,479,105
Saean Group Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Hokuriku Electric Power Co có tổng cộng 208.84 cổ phiếu đang lưu hành