| Doanh thu | 1,580 | 788 | 791 | 728 | 745 | 668 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | 7% | 8% | 6% | 9% | 4% | 7% |
| Chi phí doanh thu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 410 | 207 | 202 | 182 | 192 | 164 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 1,429 | 732 | 697 | 659 | 682 | 605 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 29 | 26 | 2 | 10 | 27 | 9 |
| Lợi nhuận trước thuế | 177 | 81 | 95 | 77 | 88 | 70 |
| Chi phí thuế thu nhập | 21 | 9 | 11 | 11 | 7 | 8 |
| Lợi nhuận ròng | 156 | 72 | 84 | 65 | 81 | 62 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 6% | 11% | 4% | 5% | 16% | -3% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 2.91 | 2.91 | 2.91 | 2.89 | 2.89 | 2.86 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 1% | 1% | 1% | 1% | -1% | -2% |
| EPS (Làm loãng) | 53.68 | 24.79 | 28.89 | 22.74 | 28.04 | 21.79 |
| Tăng trưởng EPS | 6% | 9% | 3% | 4% | 17% | -1% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | 214 | 27 | 187 | -189 | 252 | -42 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | 9.49% | 7.1% | 11.88% | 9.34% | 8.32% | 9.28% |
| Lợi nhuận gộp | 9.87% | 9.13% | 10.61% | 8.92% | 10.87% | 9.28% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 13.54% | 3.42% | 23.64% | -25.96% | 33.82% | -6.28% |
| EBITDA | 163 | 57 | 105 | 78 | 72 | 70 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 10.31% | 7.23% | 13.27% | 10.71% | 9.66% | 10.47% |
| D&A cho EBITDA | 13 | 1 | 11 | 10 | 10 | 8 |
| EBIT | 150 | 56 | 94 | 68 | 62 | 62 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 9.49% | 7.1% | 11.88% | 9.34% | 8.32% | 9.28% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 11.86% | 11.11% | 11.57% | 14.28% | 7.95% | 11.42% |