Solutions 30 SE engages in the provision of support services for digital technologies. The Company’s activity is organized around six sectors: Information Technology (IT), Telecommunications, Security, Energy, Retail and Audiovisual. The IT-Telecom sector includes installation of computers and digital equipment, assistance and training services. The Energy sector includes installation and maintenance of meters and communicating boxes (electricity, water, and gas). The Audiovisual sector includes installation and configuration of digital multimedia equipment, and troubleshooting. The company is present in France, Belgium, Luxembourg, the Netherlands, Germany, Italy, Spain, Portugal, Poland, and United Kingdom.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
946
996
1,057
904
873
819
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-10%
-6%
17%
4%
7%
19%
Chi phí doanh thu
92
98
112
116
95
73
Lợi nhuận gộp
854
898
945
788
778
745
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
805
844
896
763
714
657
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
845
884
937
802
752
697
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
-5
-6
-13
6
0
Lợi nhuận trước thuế
-27
-14
-16
-43
17
44
Chi phí thuế thu nhập
-2
1
1
5
-5
8
Lợi nhuận ròng
-26
-16
-23
-50
21
34
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
86%
-30%
-54%
-338%
-38%
-11%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
107
107
107
107.12
107.12
107.12
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
-0.25
-0.15
-0.21
-0.47
0.2
0.32
Tăng trưởng EPS
88%
-28.99%
-55%
-335%
-38%
-11%
Lưu thông tiền mặt tự do
17
40
12
36
28
119
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
90.27%
90.16%
89.4%
87.16%
89.11%
90.96%
Lợi nhuận hoạt động
0.73%
1.3%
0.75%
-1.54%
2.97%
5.73%
Lợi nhuận gộp
-2.74%
-1.6%
-2.17%
-5.53%
2.4%
4.15%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
1.79%
4.01%
1.13%
3.98%
3.2%
14.52%
EBITDA
71
78
69
44
82
97
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
7.5%
7.83%
6.52%
4.86%
9.39%
11.84%
D&A cho EBITDA
64
65
61
58
56
50
EBIT
7
13
8
-14
26
47
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
0.73%
1.3%
0.75%
-1.54%
2.97%
5.73%
Tỷ suất thuế hiệu quả
7.4%
-7.14%
-6.25%
-11.62%
-29.41%
18.18%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Solutions 30 SE là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Solutions 30 SE có tổng tài sản là $710, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-16
Tỷ lệ tài chính chính của SLUNF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Solutions 30 SE là 1.15, tỷ suất lợi nhuận ròng là -1.6, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $9.3.
Doanh thu của Solutions 30 SE được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Solutions 30 SE lĩnh vực doanh thu lớn nhất là On-site Services - Connectivity, với doanh thu 833,400,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, France là thị trường chính cho Solutions 30 SE, với doanh thu 403,300,000.
Solutions 30 SE có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Solutions 30 SE có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-16
Solutions 30 SE có nợ không?
có, Solutions 30 SE có nợ là 617
Solutions 30 SE có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Solutions 30 SE có tổng cộng 107 cổ phiếu đang lưu hành