| Doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 30 | 8 | 7 | 7 | 6 | 6 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 96 | 22 | 31 | 22 | 20 | 19 |
| Chi phí hoạt động | 127 | 31 | 39 | 29 | 27 | 26 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | -122 | -29 | -38 | -28 | -25 | -24 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | -122 | -29 | -37 | -28 | -25 | -24 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 77% | 21% | 147% | 100% | 79% | 140% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 67.26 | 67.26 | 51.38 | 51.09 | 51.01 | 50.97 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 32% | 32% | 16% | 16% | 28.99% | 120% |
| EPS (Làm loãng) | -1.82 | -0.44 | -0.73 | -0.56 | -0.5 | -0.48 |
| Tăng trưởng EPS | 35% | -8% | 113.99% | 77% | 33% | 5% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -103 | -29 | -25 | -26 | -22 | -25 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| EBITDA | -127 | -31 | -39 | -29 | -27 | -26 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -127 | -31 | -39 | -29 | -27 | -26 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |