| Doanh thu | 331 | 77 | 167 | 45 | 40 | 37 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | 1% | 108% | -2% | -13% | -39% | -38% |
| Chi phí doanh thu | 176 | 15 | 125 | 16 | 18 | 16 |
| Lợi nhuận gộp | 155 | 61 | 42 | 29 | 21 | 21 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 30 | 9 | 7 | 7 | 6 | 6 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 86 | 21 | 21 | 22 | 21 | 20 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | 54 | 46 | 11 | -2 | 0 | 4 |
| Chi phí thuế thu nhập | -- | -- | 0 | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng | 54 | 46 | 11 | -2 | 0 | 4 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 50% | 1,050% | 1,000% | -125% | -100% | -73% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 211.75 | 211.75 | 211.75 | 211.75 | 211.75 | 211.75 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 0% | 0% | -1% | 1% | 1% | 1% |
| EPS (Làm loãng) | 0.25 | 0.21 | 0.05 | -0.01 | 0 | 0.02 |
| Tăng trưởng EPS | 53% | 993% | 802.99% | -131% | -104% | -71% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -- | -- | 16 | 3 | -133 | -1 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 46.82% | 79.22% | 25.14% | 64.44% | 52.5% | 56.75% |
| Lợi nhuận hoạt động | 20.54% | 51.94% | 12.57% | 13.33% | 0% | 2.7% |
| Lợi nhuận gộp | 16.31% | 59.74% | 6.58% | -4.44% | 0% | 10.81% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -- | -- | 9.58% | 6.66% | -332.5% | -2.7% |
| EBITDA | 126 | 54 | 35 | 21 | 14 | 14 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 38.06% | 70.12% | 20.95% | 46.66% | 35% | 37.83% |
| D&A cho EBITDA | 58 | 14 | 14 | 15 | 14 | 13 |
| EBIT | 68 | 40 | 21 | 6 | 0 | 1 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 20.54% | 51.94% | 12.57% | 13.33% | 0% | 2.7% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -- | -- | 0% | -- | -- | -- |