Swedbank AB engages in the provision of financial products and services. The company is headquartered in Sundbyberg, Stockholm and currently employs 18,638 full-time employees. The firm offers financial services and products in its home markets of Sweden, Estonia, Latvia and Lithuania. The firm's segments are Swedish Banking, Baltic Banking, Large corporates & Institutions, and Group Functions & Other. The firm offers products mainly in the areas of lending, payments and savings. The Swedish Banking segment offers its products to private customers and companies in the Swedish market. The Swedish Banking segment's services are sold through the Company's own branch network, the telephone Bank, the Internet Bank and the distribution network of the independent savings banks. The Baltic Banking segment offers its products to private customers and companies in Estonia, Latvia and Lithuania. The Baltic Banking segment's services are sold through its own branch network, the telephone Bank and the Internet Bank. The Large Corporates & Institutions segment offers its services to large companies and financial institutions.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
--
--
--
--
--
--
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
--
--
--
--
--
--
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
--
--
--
--
--
--
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
41,254
41,255
44,187
43,622
26,763
25,817
Chi phí thuế thu nhập
8,496
8,496
9,320
9,492
5,395
4,945
Lợi nhuận ròng
32,763
32,762
34,869
34,128
21,365
20,871
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-6%
-6%
2%
60%
2%
61%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
1,132.06
1,130.5
1,129.77
1,127.39
1,125.89
1,124.79
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
28.94
28.98
30.86
30.27
18.97
18.55
Tăng trưởng EPS
-6%
-6%
2%
60%
2%
61%
Lưu thông tiền mặt tự do
-46,832
-46,832
80,410
-146,000
-18,983
49,156
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
--
--
--
--
--
EBITDA
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
--
--
--
--
D&A cho EBITDA
--
2,225
2,171
2,007
2,820
1,687
EBIT
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất thuế hiệu quả
20.59%
20.59%
21.09%
21.75%
20.15%
19.15%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Swedbank AB (publ) là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Swedbank AB (publ) có tổng tài sản là $3,062,782, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $32,762
Tỷ lệ tài chính chính của SWDBF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Swedbank AB (publ) là 1.07, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Swedbank AB (publ) được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Swedbank AB (publ) lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Swedish Banking, với doanh thu 26,791,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Sweden là thị trường chính cho Swedbank AB (publ), với doanh thu 51,880,000,000.
Swedbank AB (publ) có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Swedbank AB (publ) có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $32,762
Swedbank AB (publ) có nợ không?
có, Swedbank AB (publ) có nợ là 2,836,981
Swedbank AB (publ) có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Swedbank AB (publ) có tổng cộng 1,124.22 cổ phiếu đang lưu hành