Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
06/30/2025
06/30/2024
06/30/2023
06/30/2022
06/30/2021
Doanh thu
2,614
2,614
2,338
2,434
2,373
2,479
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
12%
12%
-4%
3%
-4%
-53%
Chi phí doanh thu
1,504
1,504
1,455
1,411
1,540
1,432
Lợi nhuận gộp
1,110
1,110
883
1,022
833
1,047
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
610
610
570
538
582
573
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
951
951
931
900
897
894
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-6
-6
-2
-8
-9
-20
Lợi nhuận trước thuế
71
71
-1,619
82
-136
-100
Chi phí thuế thu nhập
34
34
-260
16
-17
60
Lợi nhuận ròng
36
36
-1,359
66
6,775
269
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-103%
-103%
-2,159%
-99%
2,419%
-131%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
2,289.6
2,294.8
2,282.6
2,267.7
2,224.9
2,183.5
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-1%
1%
1%
2%
2%
7%
EPS (Làm loãng)
0.01
0.01
-0.59
0.02
3.04
0.12
Tăng trưởng EPS
-103%
-103%
-2,133%
-99%
2,433%
-128%
Lưu thông tiền mặt tự do
288
288
-515
-77
534
537
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
42.46%
42.46%
37.76%
41.98%
35.1%
42.23%
Lợi nhuận hoạt động
6.04%
6.04%
-2.05%
5.01%
-2.69%
6.17%
Lợi nhuận gộp
1.37%
1.37%
-58.12%
2.71%
285.5%
10.85%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
11.01%
11.01%
-22.02%
-3.16%
22.5%
21.66%
EBITDA
360
360
172
362
222
429
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
13.77%
13.77%
7.35%
14.87%
9.35%
17.3%
D&A cho EBITDA
202
202
220
240
286
276
EBIT
158
158
-48
122
-64
153
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
6.04%
6.04%
-2.05%
5.01%
-2.69%
6.17%
Tỷ suất thuế hiệu quả
47.88%
47.88%
16.05%
19.51%
12.5%
-60%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Tabcorp Holdings Ltd là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của TABCF là gì?
Doanh thu của Tabcorp Holdings Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Tabcorp Holdings Ltd có lợi nhuận không?
Tabcorp Holdings Ltd có nợ không?
Tabcorp Holdings Ltd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$0.6
Giá mở cửa
$0.6
Phạm vi ngày
$0.6 - $0.66
Phạm vi 52 tuần
$0.4 - $0.7
Khối lượng
5.0K
Khối lượng trung bình
3
EPS (TTM)
0.01
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$1.3B
TABCF là gì?
Tabcorp Holdings Ltd. engages in the provision of entertainment services. The company is headquartered in Melbourne, Victoria. Its segments include Wagering and Media and Integrity Services. The Wagering and Media segment is engaged in the provision of totalizator and fixed odds betting and retail wagering networks, and the global racing media business. Its portfolio of operations includes TAB, Sky Racing, Sky Racing World (SRW) and Premier Gateway International (PGI). TAB is an omnichannel provider of wagering experiences. PGI operates an international wagering and tote pooling hub licensed and operating out of the Isle of Man. SRW manages the international marketing and distribution of international racing content. The Integrity Services segment is focused on gaming machine monitoring operations in New South Wales, Queensland, Tasmania and the Northern Territory and venue services. The company operates the MAX business such as MAX Regulatory Services (MRS) and others.