Tobu Railway Co., Ltd. engages in the business of railroad and real estate services. The company is headquartered in Sumida-Ku, Tokyo-To and currently employs 18,247 full-time employees. The firm operates through five business segments. The Transportation Business segment is involved in railway, bus and taxi, and freight transportation businesses. The Leisure Business segment is involved in amusement parks and tourism, sports, travel, hotels, and Skytree businesses. The Real Estate Business segment is involved in real estate rental, real estate sales, and Skytree Town businesses. The Distribution Business segment is involved in department stores, supermarkets, convenience stores and others. The Other Business segment is involved in construction, electrical work, and other businesses.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2025
03/31/2024
03/31/2023
03/31/2022
03/31/2021
Doanh thu
648,904
631,461
635,964
614,751
506,023
496,326
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
3%
-1%
3%
21%
2%
-24%
Chi phí doanh thu
448,117
433,773
441,499
440,959
368,588
396,579
Lợi nhuận gộp
200,787
197,688
194,465
173,792
137,435
99,747
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
128,568
105,824
103,424
99,352
94,822
96,131
Nghiên cứu và Phát triển
--
10
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
128,569
123,084
120,582
117,104
112,703
116,891
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
1,196
974
1,019
1,363
6,926
8,411
Lợi nhuận trước thuế
83,548
75,907
67,848
45,159
23,900
-22,279
Chi phí thuế thu nhập
26,034
24,274
19,450
16,011
10,413
2,870
Lợi nhuận ròng
57,183
51,330
48,164
29,179
13,453
-24,965
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
17%
7%
65%
117%
-154%
-170%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
195.85
202.89
206.71
208.33
208.62
208.62
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-2%
-2%
-1%
0%
0%
-1%
EPS (Làm loãng)
291.97
252.98
232.99
140.05
64.48
-119.66
Tăng trưởng EPS
19%
9%
66%
117%
-154%
-171%
Lưu thông tiền mặt tự do
--
-20,808
8,756
43,853
12,866
-41,150
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
30.94%
31.3%
30.57%
28.27%
27.15%
20.09%
Lợi nhuận hoạt động
11.12%
11.81%
11.61%
9.22%
4.88%
-3.45%
Lợi nhuận gộp
8.81%
8.12%
7.57%
4.74%
2.65%
-5.02%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
-3.29%
1.37%
7.13%
2.54%
-8.29%
EBITDA
--
128,159
127,185
110,427
80,687
44,006
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
20.29%
19.99%
17.96%
15.94%
8.86%
D&A cho EBITDA
--
53,555
53,302
53,739
55,955
61,150
EBIT
72,218
74,604
73,883
56,688
24,732
-17,144
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
11.12%
11.81%
11.61%
9.22%
4.88%
-3.45%
Tỷ suất thuế hiệu quả
31.16%
31.97%
28.66%
35.45%
43.56%
-12.88%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Tobu Railway Co Ltd là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Tobu Railway Co Ltd có tổng tài sản là $1,753,200, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $51,330
Tỷ lệ tài chính chính của TBURF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Tobu Railway Co Ltd là 1.46, tỷ suất lợi nhuận ròng là 8.12, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $3,112.22.
Doanh thu của Tobu Railway Co Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Tobu Railway Co Ltd lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Transportation, với doanh thu 212,313,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Japan là thị trường chính cho Tobu Railway Co Ltd, với doanh thu 631,461,000,000.
Tobu Railway Co Ltd có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Tobu Railway Co Ltd có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $51,330
Tobu Railway Co Ltd có nợ không?
có, Tobu Railway Co Ltd có nợ là 1,198,692
Tobu Railway Co Ltd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Tobu Railway Co Ltd có tổng cộng 199.62 cổ phiếu đang lưu hành