Thunderbird Entertainment Group, Inc. engages in the multi-platform media production, distribution, and rights management. The company is headquartered in Vancouver, British Columbia. The firm creates scripted, unscripted, and animated programming for the world’s digital platforms, as well as Canadian and international broadcasters. The firm develops, produces, and distributes animated, factual, and scripted content through its various content arms, including Thunderbird Kids and Family (Atomic Cartoons), Thunderbird Unscripted (Great Pacific Media) and Thunderbird Scripted. Productions under the Company's umbrella include Mermicorno: Starfall, Super Team Canada, Molly of Denali, Highway Thru Hell, Kim’s Convenience, Boot Camp and Sidelined: The QB and Me. Its distribution and brands manage global media and consumer products rights, respectively, for the Company and select third parties. Its subsidiaries include Thunderbird Entertainment Inc., Great Pacific Media Inc., and Atomic Cartoons Inc.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
06/30/2025
06/30/2024
06/30/2023
06/30/2022
06/30/2021
Doanh thu
176
185
165
166
148
111
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-1%
12%
-1%
12%
33%
37%
Chi phí doanh thu
139
145
127
129
109
76
Lợi nhuận gộp
37
39
37
36
39
34
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
23
22
23
28
21
17
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
30
30
32
41
31
25
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
6
8
3
-6
5
8
Chi phí thuế thu nhập
2
2
1
-1
2
2
Lợi nhuận ròng
4
6
2
-5
3
5
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
0%
200%
-140%
-267%
-40%
67%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
49.21
52.06
52.83
49.63
52.3
50.87
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-6%
-1%
6%
-5%
3%
2%
EPS (Làm loãng)
0.08
0.12
0.04
-0.1
0.06
0.11
Tăng trưởng EPS
-3%
171%
-145%
-245%
-39%
89%
Lưu thông tiền mặt tự do
3
21
37
11
-9
21
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
21.02%
21.08%
22.42%
21.68%
26.35%
30.63%
Lợi nhuận hoạt động
3.4%
4.86%
3.03%
-2.4%
4.72%
8.1%
Lợi nhuận gộp
2.27%
3.24%
1.21%
-3.01%
2.02%
4.5%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
1.7%
11.35%
22.42%
6.62%
-6.08%
18.91%
EBITDA
30
33
34
36
34
36
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
17.04%
17.83%
20.6%
21.68%
22.97%
32.43%
D&A cho EBITDA
24
24
29
40
27
27
EBIT
6
9
5
-4
7
9
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
3.4%
4.86%
3.03%
-2.4%
4.72%
8.1%
Tỷ suất thuế hiệu quả
33.33%
25%
33.33%
16.66%
40%
25%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Thunderbird Entertainment Group Inc. là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Thunderbird Entertainment Group Inc. có tổng tài sản là $165, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $6
Tỷ lệ tài chính chính của THBRF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Thunderbird Entertainment Group Inc. là 1.85, tỷ suất lợi nhuận ròng là 3.24, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $3.55.
Doanh thu của Thunderbird Entertainment Group Inc. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Thunderbird Entertainment Group Inc. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Production Services, với doanh thu 132,616,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Thunderbird Entertainment Group Inc., với doanh thu 121,416,000.
Thunderbird Entertainment Group Inc. có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Thunderbird Entertainment Group Inc. có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $6
Thunderbird Entertainment Group Inc. có nợ không?
có, Thunderbird Entertainment Group Inc. có nợ là 89
Thunderbird Entertainment Group Inc. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thunderbird Entertainment Group Inc. có tổng cộng 49.42 cổ phiếu đang lưu hành