Tree Island Steel Ltd. engages in the manufacturing and supplying of steel wire and fabricated wire products. The company is headquartered in Richmond British Columbia, British Columbia. The company went IPO on 2002-11-12. The Company, through its operating facilities in Canada and the United States, produces wire products for a diverse range of industrial, residential construction, commercial construction and agricultural applications. The Company’s products include galvanized wire, bright wire; an array of fasteners, including packaged, collated and bulk nails; stucco reinforcing products; concrete reinforcing mesh; fencing and other fabricated wire products. The firm markets these products under the Tree Island, Halsteel, K-Lath, TI Wire, Tough Strandand and ToughPanel brand names.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
174
206
239
338
301
215
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-17%
-14%
-28.99%
12%
40%
8%
Chi phí doanh thu
164
195
209
273
233
190
Lợi nhuận gộp
9
11
30
65
68
25
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
12
13
13
14
16
14
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
12
13
13
14
16
14
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-1
-1
0
0
0
0
Lợi nhuận trước thuế
-5
-2
11
44
113
7
Chi phí thuế thu nhập
0
0
3
11
25
2
Lợi nhuận ròng
-5
-3
7
33
88
5
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
150%
-143%
-79%
-63%
1,660%
-200%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
25.94
26.47
27.79
28.4
28.5
28.8
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
-5%
-2%
0%
-1%
-1%
EPS (Làm loãng)
-0.2
-0.14
0.27
1.17
3.09
0.18
Tăng trưởng EPS
113.99%
-154%
-77%
-62%
1,617%
-200%
Lưu thông tiền mặt tự do
-5
-3
18
41
0
21
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
5.17%
5.33%
12.55%
19.23%
22.59%
11.62%
Lợi nhuận hoạt động
-1.14%
-0.48%
6.69%
14.79%
17.27%
5.11%
Lợi nhuận gộp
-2.87%
-1.45%
2.92%
9.76%
29.23%
2.32%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-2.87%
-1.45%
7.53%
12.13%
0%
9.76%
EBITDA
3
4
21
55
57
17
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
1.72%
1.94%
8.78%
16.27%
18.93%
7.9%
D&A cho EBITDA
5
5
5
5
5
6
EBIT
-2
-1
16
50
52
11
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-1.14%
-0.48%
6.69%
14.79%
17.27%
5.11%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
27.27%
25%
22.12%
28.57%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Tree Island Steel Ltd là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Tree Island Steel Ltd có tổng tài sản là $168, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-3
Tỷ lệ tài chính chính của TWIRF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Tree Island Steel Ltd là 3.42, tỷ suất lợi nhuận ròng là -1.45, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $7.77.
Doanh thu của Tree Island Steel Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Tree Island Steel Ltd lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Industrial, với doanh thu 89,409,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Tree Island Steel Ltd, với doanh thu 147,367,000.
Tree Island Steel Ltd có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Tree Island Steel Ltd có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-3
Tree Island Steel Ltd có nợ không?
có, Tree Island Steel Ltd có nợ là 49
Tree Island Steel Ltd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Tree Island Steel Ltd có tổng cộng 26.01 cổ phiếu đang lưu hành