Vector Ltd. is a multi-network infrastructure company, which engages in the ownership and management of energy, technology, service businesses and assets. The firm delivers energy and communication services to approximately 630,000 residential and commercial customers across New Zealand. Its primary operations are electricity and gas distribution, telecommunications, digital services and new energy solutions. Its Electricity distribution consists of Auckland electricity distribution services. Its Gas distribution segment consists of Auckland gas distribution services. Through Vector Fibre, the Company builds, monitors, and maintains its own fiber network for businesses who demand data networks. Vector Technology Solutions Ltd is its energy products and solutions business, which develops market-ready digital solutions for the energy infrastructure sector.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
06/30/2025
06/30/2024
06/30/2023
06/30/2022
06/30/2021
Doanh thu
1,137
1,104
1,013
1,082
1,103
1,279
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
6%
9%
-6%
-2%
-14%
-1%
Chi phí doanh thu
219
205
194
258
401
411
Lợi nhuận gộp
918
898
819
824
701
867
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
166
167
167
172
101
222
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
519
518
496
520
407
502
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-9
--
--
--
--
0
Lợi nhuận trước thuế
243
241
173
144
159
255
Chi phí thuế thu nhập
93
86
97
42
57
61
Lợi nhuận ròng
155
166
88
1,714
158
193
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-17%
89%
-95%
985%
-18%
103%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
999.98
999.97
999.97
999.97
999.94
999.9
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
0.14
0.15
0.07
1.71
0.15
0.19
Tăng trưởng EPS
-14%
105%
-96%
1,040%
-22%
103%
Lưu thông tiền mặt tự do
129
40
-43
-121
-40
-17
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
80.73%
81.34%
80.84%
76.15%
63.55%
67.78%
Lợi nhuận hoạt động
35%
34.42%
31.78%
28%
26.56%
28.53%
Lợi nhuận gộp
13.63%
15.03%
8.68%
158.41%
14.32%
15.08%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
11.34%
3.62%
-4.24%
-11.18%
-3.62%
-1.32%
EBITDA
631
611
540
507
487
635
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
55.49%
55.34%
53.3%
46.85%
44.15%
49.64%
D&A cho EBITDA
233
231
218
204
194
270
EBIT
398
380
322
303
293
365
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
35%
34.42%
31.78%
28%
26.56%
28.53%
Tỷ suất thuế hiệu quả
38.27%
35.68%
56.06%
29.16%
35.84%
23.92%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Vector Ltd là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Vector Ltd có tổng tài sản là $6,922, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $166
Tỷ lệ tài chính chính của VETTF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Vector Ltd là 2.08, tỷ suất lợi nhuận ròng là 15.03, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $1.1.
Doanh thu của Vector Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Vector Ltd lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Regulated Networks, với doanh thu 946,800,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, New Zealand là thị trường chính cho Vector Ltd, với doanh thu 1,141,200,000.
Vector Ltd có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Vector Ltd có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $166
Vector Ltd có nợ không?
có, Vector Ltd có nợ là 3,321
Vector Ltd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Vector Ltd có tổng cộng 999.97 cổ phiếu đang lưu hành