Victory Square Technologies, Inc. engages in the provision of online fantasy sports games. The company is headquartered in Vancouver, British Columbia. The company went IPO on 2016-05-04. The Company’s corporate portfolio consists of more than 20 global companies using artificial intelligence (AI), virtual and augmented reality (VR/AR), and blockchain to disrupt sectors as diverse as fintech, insurance, health and gaming. The firm provides investors with a liquid way to invest in early-stage technology companies without buying a venture fund that requires accredited investor status or multi-year commitments. The company can also be purchased by non-accredited investors who are restricted from buying venture funds. The firm is committed to organizations that provide services in the youth, mental health, special needs, sport, tech, education, marginalized groups, first nations, and accessibility sectors. The Company’s subsidiaries include VS Digital Health Inc., IV Hydreight Inc, PDL USA Inc., and others.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
24
16
12
5
1
1
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
50%
33%
140%
400%
0%
-67%
Chi phí doanh thu
17
10
6
2
0
0
Lợi nhuận gộp
7
6
5
3
0
0
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
8
8
11
13
10
3
Nghiên cứu và Phát triển
0
0
0
0
2
--
Chi phí hoạt động
8
8
14
16
15
4
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận trước thuế
1
0
-17
-28
-19
20
Chi phí thuế thu nhập
--
0
0
0
0
0
Lợi nhuận ròng
-6
1
-14
-24
-13
19
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
500%
-107%
-42%
85%
-168%
-371%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
101.4
99.64
99.56
98.41
94.24
78.06
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
2%
0%
1%
4%
21%
7%
EPS (Làm loãng)
-0.06
0.01
-0.14
-0.24
-0.14
0.25
Tăng trưởng EPS
500%
-109%
-42%
76%
-154%
-360%
Lưu thông tiền mặt tự do
-1
0
-3
-3
-8
-3
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
29.16%
37.5%
41.66%
60%
0%
0%
Lợi nhuận hoạt động
-4.16%
-12.5%
-75%
-260%
-1,400%
-300%
Lợi nhuận gộp
-25%
6.25%
-116.66%
-480%
-1,300%
1,900%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-4.16%
0%
-25%
-60%
-800%
-300%
EBITDA
-1
-2
-7
-11
-12
-3
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-4.16%
-12.5%
-58.33%
-220%
-1,200%
-300%
D&A cho EBITDA
0
0
2
2
2
0
EBIT
-1
-2
-9
-13
-14
-3
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-4.16%
-12.5%
-75%
-260%
-1,400%
-300%
Tỷ suất thuế hiệu quả
--
0%
0%
0%
0%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Victory Square Technologies Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Victory Square Technologies Inc có tổng tài sản là $10, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $1
Tỷ lệ tài chính chính của VSQTF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Victory Square Technologies Inc là 2.5, tỷ suất lợi nhuận ròng là 6.25, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.16.
Doanh thu của Victory Square Technologies Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Victory Square Technologies Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Health, với doanh thu 11,509,496 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Canada là thị trường chính cho Victory Square Technologies Inc, với doanh thu 12,055,070.
Victory Square Technologies Inc có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Victory Square Technologies Inc có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $1
Victory Square Technologies Inc có nợ không?
có, Victory Square Technologies Inc có nợ là 4
Victory Square Technologies Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Victory Square Technologies Inc có tổng cộng 100.81 cổ phiếu đang lưu hành