| Doanh thu | 18 | 5 | 3 | 4 | 4 | 4 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -5% | 25% | -25% | -33% | 0% | -20% |
| Chi phí doanh thu | 6 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Lợi nhuận gộp | 11 | 3 | 2 | 2 | 3 | 2 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 12 | 3 | 2 | 3 | 2 | 2 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 12 | 3 | 2 | 3 | 3 | 2 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 4 | -- | -- | 4 | -- | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -400% | -- | -- | -- | -- | -- |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 78.03 | 78.03 | 70.32 | 100.48 | 70.32 | 70.32 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 11% | 11% | 0% | 42% | 0% | 0% |
| EPS (Làm loãng) | 0.04 | 0 | 0 | 0.04 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng EPS | -300% | -- | -100% | -- | -100% | -- |
| Lưu thông tiền mặt tự do | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 61.11% | 60% | 66.66% | 50% | 75% | 50% |
| Lợi nhuận hoạt động | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | 16.66% | 0% | 0% | 75% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |