Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
110,939
109,853
113,858
110,051
93,113
71,617
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-3%
-4%
3%
18%
30%
2%
Chi phí doanh thu
97,542
96,448
99,520
94,295
79,057
59,285
Lợi nhuận gộp
13,397
13,405
14,338
15,756
14,056
12,332
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
4,543
4,418
4,928
5,099
4,446
3,819
Nghiên cứu và Phát triển
--
366
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
5,001
4,739
4,919
5,176
4,296
3,636
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
8,602
8,797
10,005
9,052
11,393
9,558
Chi phí thuế thu nhập
1,836
1,921
2,273
2,386
2,398
2,227
Lợi nhuận ròng
5,843
5,987
6,816
5,867
7,755
6,278
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-4%
-12%
16%
-24%
24%
11%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
1,111.43
1,119.28
1,128.77
1,130.43
1,130.78
1,126.18
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-1%
-1%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
5.24
5.34
6.03
5.19
6.85
5.57
Tăng trưởng EPS
-2%
-11%
16%
-24%
23%
11%
Lưu thông tiền mặt tự do
2,332
3,560
2,625
3,189
4,068
4,027
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
12.07%
12.2%
12.59%
14.31%
15.09%
17.21%
Lợi nhuận hoạt động
7.56%
7.88%
8.27%
9.61%
10.48%
12.14%
Lợi nhuận gộp
5.26%
5.45%
5.98%
5.33%
8.32%
8.76%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
2.1%
3.24%
2.3%
2.89%
4.36%
5.62%
EBITDA
9,203
11,772
12,259
13,183
12,023
10,777
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
8.29%
10.71%
10.76%
11.97%
12.91%
15.04%
D&A cho EBITDA
807
3,106
2,840
2,603
2,263
2,081
EBIT
8,396
8,666
9,419
10,580
9,760
8,696
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
7.56%
7.88%
8.27%
9.61%
10.48%
12.14%
Tỷ suất thuế hiệu quả
21.34%
21.83%
22.71%
26.35%
21.04%
23.29%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của ENN Energy Holdings Limited là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), ENN Energy Holdings Limited có tổng tài sản là $103,220, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $5,987
Tỷ lệ tài chính chính của XNGSF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của ENN Energy Holdings Limited là 1.77, tỷ suất lợi nhuận ròng là 5.45, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $98.14.
Doanh thu của ENN Energy Holdings Limited được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
ENN Energy Holdings Limited lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Retail Gas, với doanh thu 65,865,517,047 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, China là thị trường chính cho ENN Energy Holdings Limited, với doanh thu 118,556,629,616.
ENN Energy Holdings Limited có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, ENN Energy Holdings Limited có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $5,987
ENN Energy Holdings Limited có nợ không?
có, ENN Energy Holdings Limited có nợ là 58,119
ENN Energy Holdings Limited có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
ENN Energy Holdings Limited có tổng cộng 1,131.22 cổ phiếu đang lưu hành
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$8.56
Giá mở cửa
$8.31
Phạm vi ngày
$8.31 - $8.31
Phạm vi 52 tuần
$7.26 - $9.78
Khối lượng
178
Khối lượng trung bình
106
Tỷ suất cổ tức
--
EPS (TTM)
0.76
Vốn hóa thị trường
$9.2B
ENN Energy Holdings Ltd. là gì?
ENN Energy Holdings Ltd. is an investment company, which engages in the gas supply business. The company is headquartered in Langfang, Hebei and currently employs 35,111 full-time employees. The company went IPO on 2002-06-03. The firm operates its business through five segments. The Retail Gas Sales Business segment engages in the sale of natural gas to customers through pipelines as well as the operation of vehicle gas refueling stations. The Integrated Energy Business segment engages in the supply of various energy products, such as gas, electricity, colling, heating and steam. The Wholesale of Gas segment engages in the supply of LNG to wholesale customers. The Construction and Installation segment engages in the provision of construction and installation services. The Value Added Business segment engages in the provision of value added services, including kitchen solutions, heating systems, security systems and other services. The firm conducts its business in the domestic and overseas markets.