| Doanh thu | 14 | 3 | 4 | 3 | 3 | 3 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | 8% | 0% | 33% | 50% | 50% | 0% |
| Chi phí doanh thu | 9 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lợi nhuận gộp | 5 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 4 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 5 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | -3 | 0 | 0 | 0 | -3 | 0 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | -3 | 0 | 0 | 0 | -3 | 0 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 0% | -- | -- | -- | 200% | -- |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 9.5 | 9.5 | 8.06 | 9.82 | 10.81 | 9.94 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | -4% | -4% | 85% | 125% | 98% | 112% |
| EPS (Làm loãng) | -0.37 | -0.05 | 0.03 | -0.01 | -0.29 | -0.03 |
| Tăng trưởng EPS | 3% | 42% | -113.99% | -76% | -16% | -- |
| Lưu thông tiền mặt tự do | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 35.71% | 33.33% | 25% | 33.33% | 33.33% | 33.33% |
| Lợi nhuận hoạt động | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | -21.42% | 0% | 0% | 0% | -100% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |