3-D Matrix Ltd. engages in the research, development, manufacture, and sale of medical products. The company is headquartered in Chiyoda-Ku, Tokyo-To and currently employs 114 full-time employees. The company went IPO on 2011-10-24. Its Medical Products Business consists of the development and sales of medical products. Based on self-assembling peptide technology, it conducts research and development of medical devices and pharmaceuticals in the surgical, tissue regeneration, and drug delivery system (DDS) fields. Major development pipelines include absorbable topical hemostatic agents, mucosal elevation agents, post-bleeding prevention agents, next-generation hemostatic agents, and adhesion prevention agents in the surgical field, wound healing agents and alveolar bone reconstruction agents in the tissue regeneration field, and DDS for nucleic acid drugs in the DDS field.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
04/30/2026
01/31/2026
10/31/2025
07/31/2025
04/30/2025
Doanh thu
10,886
3,540
2,538
2,612
2,194
1,874
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
56.99%
89%
42%
46%
48%
17%
Chi phí doanh thu
2,314
668
541
586
516
1,069
Lợi nhuận gộp
8,572
2,871
1,996
2,025
1,678
805
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
6,596
2,072
1,502
1,520
1,501
1,253
Nghiên cứu và Phát triển
640
170
147
154
167
102
Chi phí hoạt động
7,236
2,243
1,650
1,674
1,668
1,355
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-10
-8
1
-3
1
-58
Lợi nhuận trước thuế
4,152
1,445
723
1,064
918
-1,096
Chi phí thuế thu nhập
-3
-355
70
128
153
11
Lợi nhuận ròng
4,155
1,801
652
936
765
-1,107
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-266%
-263%
-211%
-5,300%
-197%
-349%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
128.78
128.78
148.35
133.31
126.12
109.57
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
18%
18%
43%
36%
47%
38%
EPS (Làm loãng)
32.26
13.98
4.39
7.02
6.07
-10.1
Tăng trưởng EPS
-241%
-238%
-178%
-3,840%
-166%
-281%
Lưu thông tiền mặt tự do
368
424
--
-56
--
-721
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
78.74%
81.1%
78.64%
77.52%
76.48%
42.95%
Lợi nhuận hoạt động
12.26%
17.74%
13.63%
13.43%
0.41%
-29.34%
Lợi nhuận gộp
38.16%
50.87%
25.68%
35.83%
34.86%
-59.07%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
3.38%
11.97%
--
-2.14%
--
-38.47%
EBITDA
1,335
628
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
12.26%
17.74%
--
--
--
--
D&A cho EBITDA
0
0
--
--
--
--
EBIT
1,335
628
346
351
9
-550
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
12.26%
17.74%
13.63%
13.43%
0.41%
-29.34%
Tỷ suất thuế hiệu quả
-0.07%
-24.56%
9.68%
12.03%
16.66%
-1%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của 3-D Matrix, Ltd. là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), 3-D Matrix, Ltd. có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của DMTRF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của 3-D Matrix, Ltd. là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của 3-D Matrix, Ltd. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
3-D Matrix, Ltd. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Medical Products, với doanh thu 6,934,144,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho 3-D Matrix, Ltd., với doanh thu 3,152,932,000.
3-D Matrix, Ltd. có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, 3-D Matrix, Ltd. có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
3-D Matrix, Ltd. có nợ không?
không có, 3-D Matrix, Ltd. có nợ là 0
3-D Matrix, Ltd. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
3-D Matrix, Ltd. có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành