Esprit Holdings Ltd. operates as an investment company, which engages in the retail and wholesale distribution and licensing of fashion and lifestyle products. The company employs 38 full-time employees Its main businesses include the retailing, wholesales, distribution and licensing of garment and non-apparel products under the brands Esprit and edc. Its products include apparel for men, women and kids, as well as shoes, among others. The firm sells its products in Germany, Rest of Europe including America, Asia Pacific and via e-shop platforms.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
01/31/2026
10/31/2025
07/31/2025
04/30/2025
01/31/2025
Doanh thu
491,300
116,999
131,603
130,875
111,823
108,572
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
5%
8%
3%
5%
4%
5%
Chi phí doanh thu
312,326
76,548
85,105
82,328
68,345
67,258
Lợi nhuận gộp
178,974
40,451
46,498
48,547
43,478
41,314
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
157,846
38,418
40,924
40,186
38,318
37,894
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
157,846
38,418
40,924
40,187
38,317
37,895
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
558
191
47
227
93
133
Lợi nhuận trước thuế
6,541
-12,158
5,501
8,841
4,357
3,568
Chi phí thuế thu nhập
3,553
-2,596
1,586
3,053
1,510
1,319
Lợi nhuận ròng
2,701
-9,630
3,830
5,712
2,789
2,176
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-79%
-543%
-19%
28.99%
98%
-28%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
22.61
22.61
181.91
84.3
115.28
116.92
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-81%
-81%
22%
-28.99%
-4%
-4%
EPS (Làm loãng)
119.43
-425.83
21.05
67.75
24.19
18.61
Tăng trưởng EPS
9%
-2,387%
-34%
82%
107%
-26%
Lưu thông tiền mặt tự do
--
--
780
--
4,613
--
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
36.42%
34.57%
35.33%
37.09%
38.88%
38.05%
Lợi nhuận hoạt động
4.3%
1.73%
4.23%
6.38%
4.61%
3.14%
Lợi nhuận gộp
0.54%
-8.23%
2.91%
4.36%
2.49%
2%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
--
0.59%
--
4.12%
--
EBITDA
--
--
10,205
--
9,890
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
7.75%
--
8.84%
--
D&A cho EBITDA
--
--
4,631
--
4,729
--
EBIT
21,128
2,033
5,574
8,360
5,161
3,419
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
4.3%
1.73%
4.23%
6.38%
4.61%
3.14%
Tỷ suất thuế hiệu quả
54.31%
21.35%
28.83%
34.53%
34.65%
36.96%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Esprit Holdings Limited là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Ito En Ltd có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của ESHDF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Ito En Ltd là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Esprit Holdings Limited được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Ito En Ltd lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Leaf and Drink Related, với doanh thu 420,328,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Japan là thị trường chính cho Ito En Ltd, với doanh thu 416,505,000,000.
Esprit Holdings Limited có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Ito En Ltd có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Esprit Holdings Limited có nợ không?
không có, Ito En Ltd có nợ là 0
Esprit Holdings Limited có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?