| Doanh thu | 9 | 4 | 5 | 6 | 3 | 0 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | 0% | -33% | 67% | -- | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 17 | 11 | 6 | 8 | 5 | 6 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 0 | 0 | 0 | 0 | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 7 | 11 | 6 | 8 | 5 | 6 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | 1 | -7 | 9 | -2 | -4 | -6 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | 1 | -7 | 9 | -2 | -4 | -6 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -117% | 250% | -325% | -67% | -20% | 20% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 972.52 | 972.52 | 1,002.03 | 951.52 | 867.94 | 755.18 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 2% | 2% | 15% | 26% | 15% | 13% |
| EPS (Làm loãng) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng EPS | -121% | 208% | -288% | -68% | -24% | 8% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -13 | -10 | -2 | -24 | -7 | -12 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | 11.11% | -175% | -20% | -33.33% | -66.66% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | 11.11% | -175% | 180% | -33.33% | -133.33% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -144.44% | -250% | -40% | -400% | -233.33% | 0% |
| EBITDA | 1 | -7 | -1 | -2 | -2 | -6 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 11.11% | -175% | -20% | -33.33% | -66.66% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | 1 | -7 | -1 | -2 | -2 | -6 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 11.11% | -175% | -20% | -33.33% | -66.66% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |