| Doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 197 | 50 | 45 | 53 | 49 | 28 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 211 | 51 | 46 | 50 | 62 | 48 |
| Chi phí hoạt động | 409 | 102 | 91 | 103 | 112 | 77 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -5 | 0 | -6 | 0 | 0 | 2 |
| Lợi nhuận trước thuế | -407 | -103 | -90 | -102 | -110 | -74 |
| Chi phí thuế thu nhập | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng | -407 | -103 | -90 | -102 | -110 | -74 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 54% | 39% | 36% | 59% | 86% | 32% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 127.27 | 127.27 | 120.51 | 113.72 | 112.7 | 111.83 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 14% | 14% | 10% | 17% | 16% | 17% |
| EPS (Làm loãng) | -3.19 | -0.81 | -0.75 | -0.89 | -0.97 | -0.66 |
| Tăng trưởng EPS | 35% | 22% | 24% | 36% | 63% | 13% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -303 | -82 | -75 | -69 | -77 | -78 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| EBITDA | -408 | -102 | -91 | -103 | -112 | -77 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -409 | -102 | -91 | -103 | -112 | -77 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -- | -- | -- | -- | -- | -- |