Kopin Corp. engages in the development, manufacture and sale of wearable technologies which include components and systems. The company is headquartered in Westborough, Massachusetts and currently employs 181 full-time employees. Its portfolio consists of four types of miniature active-matrix liquid crystal displays (AMLCDs), liquid crystal on silicon (LCOS) displays, organic light-emitting diode (OLED) displays, and emerging micro-light-emitting diode (MicroLED) displays, in addition to optics, electronics, and housing for subsystems, such as Application Specific Optical Solutions (ASOS). Its AMLCDs, branded as CyberDisplay products, utilize a proprietary process involving the transfer of integrated circuits from silicon wafers to glass. The Company’s products are used for defense applications (thermal weapon rifle sights, fixed and rotary wing pilot helmets, and training and simulation headsets); industrial and medical headsets, and three-dimensional (3D) optical inspection systems.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/28/2024
12/30/2023
12/31/2022
12/25/2021
12/26/2020
Doanh thu
45
50
40
47
45
40
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
2%
25%
-15%
4%
13%
38%
Chi phí doanh thu
33
36
24
32
25
21
Lợi nhuận gộp
11
14
15
14
20
18
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
14
22
21
18
18
11
Nghiên cứu và Phát triển
10
9
10
18
16
11
Chi phí hoạt động
24
32
32
36
34
23
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
1
0
0
0
0
0
Lợi nhuận trước thuế
-5
-43
-19
-19
-13
-4
Chi phí thuế thu nhập
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận ròng
-6
-43
-19
-19
-13
-4
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-88%
126%
0%
46%
225%
-86%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
169.44
132.87
108.97
91.4
88.9
82.3
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
36%
22%
19%
3%
8%
2%
EPS (Làm loãng)
-0.03
-0.33
-0.18
-0.21
-0.15
-0.05
Tăng trưởng EPS
-91%
82%
-14%
40%
200%
-86%
Lưu thông tiền mặt tự do
-11
-15
-16
-18
-11
-4
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
24.44%
28%
37.5%
29.78%
44.44%
45%
Lợi nhuận hoạt động
-26.66%
-36%
-42.5%
-44.68%
-28.88%
-10%
Lợi nhuận gộp
-13.33%
-86%
-47.5%
-40.42%
-28.88%
-10%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-24.44%
-30%
-40%
-38.29%
-24.44%
-10%
EBITDA
-12
-18
-17
-21
-13
-4
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-26.66%
-36%
-42.5%
-44.68%
-28.88%
-10%
D&A cho EBITDA
0
0
0
0
0
0
EBIT
-12
-18
-17
-21
-13
-4
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-26.66%
-36%
-42.5%
-44.68%
-28.88%
-10%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Kopin Corp là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Kopin Corp có tổng tài sản là $70, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-43
Tỷ lệ tài chính chính của KOPN là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Kopin Corp là 1.48, tỷ suất lợi nhuận ròng là -86, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.37.
Doanh thu của Kopin Corp được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Kopin Corp lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Defense, với doanh thu 41,249,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Kopin Corp, với doanh thu 47,559,000.
Kopin Corp có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Kopin Corp có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-43
Kopin Corp có nợ không?
có, Kopin Corp có nợ là 47
Kopin Corp có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Kopin Corp có tổng cộng 160.95 cổ phiếu đang lưu hành