Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
09/30/2025
09/30/2024
09/30/2023
09/30/2022
09/30/2021
Doanh thu
13,396
13,396
10,992
8,633
7,295
5,444
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
22%
22%
27%
18%
34%
36%
Chi phí doanh thu
3,608
3,608
3,122
2,396
1,928
1,451
Lợi nhuận gộp
9,788
9,788
7,869
6,236
5,367
3,993
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
8,356
8,322
7,554
6,932
6,089
3,822
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
8,356
8,356
7,608
7,118
6,249
3,822
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-19
-19
-56
-23
-15
-264
Lợi nhuận trước thuế
1,346
1,346
25
-2,125
-1,004
-100
Chi phí thuế thu nhập
241
241
-202
15
4
6
Lợi nhuận ròng
1,099
1,099
320
-2,108
-930
-106
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
243%
243%
-114.99%
127%
777%
-91%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
41.39
41.27
40.85
39.1
38.3
37.27
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
1%
4%
2%
3%
5%
EPS (Làm loãng)
26.55
26.63
7.85
-53.92
-24.29
-2.86
Tăng trưởng EPS
242%
239%
-114.99%
122%
749%
-92%
Lưu thông tiền mặt tự do
1,271
1,271
842
-371
-883
391
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
73.06%
73.06%
71.58%
72.23%
73.57%
73.34%
Lợi nhuận hoạt động
10.68%
10.68%
2.36%
-10.2%
-12.09%
3.12%
Lợi nhuận gộp
8.2%
8.2%
2.91%
-24.41%
-12.74%
-1.94%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
9.48%
9.48%
7.66%
-4.29%
-12.1%
7.18%
EBITDA
1,512
1,464
314
-696
-722
193
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
11.28%
10.92%
2.85%
-8.06%
-9.89%
3.54%
D&A cho EBITDA
81
33
54
185
160
23
EBIT
1,431
1,431
260
-881
-882
170
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
10.68%
10.68%
2.36%
-10.2%
-12.09%
3.12%
Tỷ suất thuế hiệu quả
17.9%
17.9%
-808%
-0.7%
-0.39%
-6%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của PLAID,Inc. là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của PLDIF là gì?
Doanh thu của PLAID,Inc. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
PLAID,Inc. có lợi nhuận không?
PLAID,Inc. có nợ không?
PLAID,Inc. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$5.41
Giá mở cửa
$5.15
Phạm vi ngày
$5.15 - $5.15
Phạm vi 52 tuần
$5.15 - $9.76
Khối lượng
100
Khối lượng trung bình
42
EPS (TTM)
0.17
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$211.3M
PLAID INC là gì?
PLAID, Inc. operates as a holding company with an interest in software development business. The company is headquartered in Chuo-Ku, Tokyo-To. The company went IPO on 2020-12-17. The firm is engaged in the development of the CX platform KARTE. By incorporating KARTE into websites and smartphone applications operated by businesses, businesses collect and analyze data on the behavior of users who visit those websites and smartphone applications, organize and visualize data on a user-by-user basis, and personalize communication via websites, smartphone applications, emails and chats to each user or user segments. The firm is also engaged in the operation of a media called XD to provide information on the Internet.