| Doanh thu | 24 | 5 | 5 | 7 | 5 | 3 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | 100% | 67% | 67% | 250% | 150% | 200% |
| Chi phí doanh thu | 11 | 2 | 3 | 2 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận gộp | 13 | 3 | 1 | 4 | 3 | 2 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 22 | 7 | 7 | 3 | 3 | 2 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 23 | 7 | 7 | 4 | 3 | 2 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -- | -- | 0 | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | -11 | -4 | -6 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | -12 | -4 | -6 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 500% | -- | 500% | -- | -- | -- |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 140.66 | 140.66 | 131.43 | 129.58 | 129.46 | 129.39 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 9% | 9% | -8% | 2% | 10% | 17% |
| EPS (Làm loãng) | -0.08 | -0.03 | -0.05 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng EPS | 765% | -- | 419% | -- | -- | -- |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -1 | -1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 54.16% | 60% | 20% | 57.14% | 60% | 66.66% |
| Lợi nhuận hoạt động | -41.66% | -80% | -120% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | -50% | -80% | -120% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -4.16% | -20% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| EBITDA | -9 | -4 | -6 | 0 | 0 | 0 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -37.5% | -80% | -120% | 0% | 0% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -10 | -4 | -6 | 0 | 0 | 0 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | -41.66% | -80% | -120% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |