| Doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 51 | 11 | 11 | 14 | 14 | 11 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 114 | 34 | 26 | 25 | 27 | 39 |
| Chi phí hoạt động | 165 | 45 | 38 | 39 | 41 | 51 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | -151 | -42 | -35 | -36 | -37 | -46 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | -1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận ròng | -68 | -19 | -16 | -16 | -16 | -21 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 11% | -10% | -6% | 33% | 78% | 320% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 141 | 141 | 134.99 | 130.73 | 128.97 | 128.21 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 10% | 10% | 7% | 72% | 112% | 106% |
| EPS (Làm loãng) | -0.48 | -0.13 | -0.12 | -0.12 | -0.12 | -0.16 |
| Tăng trưởng EPS | 2% | -18% | -14% | -23% | -17% | 81% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -135 | -38 | -31 | -34 | -30 | -49 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| EBITDA | -159 | -44 | -37 | -38 | -40 | -50 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 6 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| EBIT | -165 | -45 | -38 | -39 | -41 | -51 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 2.38% | 0% | 0% | 0% | -2.17% |