Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
06/30/2025
06/30/2024
06/30/2023
06/30/2022
06/30/2021
Doanh thu
2
2
1
0
0
0
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
100%
100%
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
8
8
5
5
5
1
Nghiên cứu và Phát triển
33
33
14
10
8
3
Chi phí hoạt động
42
42
20
15
13
5
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
0
0
Lợi nhuận trước thuế
-40
-40
-18
-5
-13
-5
Chi phí thuế thu nhập
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận ròng
-40
-40
-18
-5
-13
-5
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
122%
122%
260%
-62%
160%
67%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
628.68
610.49
556.5
470.87
432.57
398.21
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
11%
10%
18%
9%
9%
8%
EPS (Làm loãng)
-0.06
-0.06
-0.03
-0.01
-0.03
-0.01
Tăng trưởng EPS
99%
98%
169%
-61%
150%
53%
Lưu thông tiền mặt tự do
-19
--
--
--
-10
-4
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
-1,950%
-1,950%
-1,800%
0%
0%
0%
Lợi nhuận gộp
-2,000%
-2,000%
-1,800%
0%
0%
0%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-950%
--
--
--
0%
0%
EBITDA
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
--
--
--
--
D&A cho EBITDA
--
--
--
--
--
--
EBIT
-39
-39
-18
-15
-13
-5
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-1,950%
-1,950%
-1,800%
0%
0%
0%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Sovereign Metals Limited là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của SVMLF là gì?
Doanh thu của Sovereign Metals Limited được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Sovereign Metals Limited có lợi nhuận không?
Sovereign Metals Limited có nợ không?
Sovereign Metals Limited có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$0.52
Giá mở cửa
$0.52
Phạm vi ngày
$0.505 - $0.5245
Phạm vi 52 tuần
$0.299 - $0.6772
Khối lượng
36.0K
Khối lượng trung bình
203.9K
EPS (TTM)
-0.04
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$336.0M
Sovereign Metals Ltd. là gì?
Sovereign Metals Ltd. is an exploration company, which engages in the explorations of graphite, copper and gold resources. The company is headquartered in Perth, Western Australia. The company went IPO on 2007-01-22. Kasiya is located in the Lilongwe District of the Southeastern African country of Malawi. Kasiya’s Mineral Resource Estimate (MRE) is 1.8Bt at 1.0% rutile resulting in over18 Mt tons of contained natural rutile. The MRE has broad zones of very high-grade rutile, which occur contiguously across a very large area of over 200 square kilometers. Kasiya’s graphite by-product Mineral Resource Estimate (MRE) is 1.8 Bt at 1.4% graphite, containing over 24.4 Mt tones of contained natural graphite. The Kasiya Rutile-Graphite deposit is in an area northwest of Malawi’s capital of Lilongwe called the Lilongwe Plain.