| Doanh thu | 156 | 99 | 56 | 47 | 40 | 40 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | 77% | 111% | 40% | 18% | -20% | -49% |
| Chi phí doanh thu | 91 | 52 | 39 | 39 | 36 | 34 |
| Lợi nhuận gộp | 64 | 47 | 17 | 7 | 4 | 6 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Nghiên cứu và Phát triển | 12 | 12 | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 14 | 13 | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | 54 | 36 | 18 | 9 | 5 | 8 |
| Chi phí thuế thu nhập | 18 | 13 | 4 | 2 | 1 | 5 |
| Lợi nhuận ròng | 36 | 23 | 13 | 7 | 3 | 3 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 227% | 229% | 333% | 133% | -73% | -91% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 260.14 | 260.14 | 259.72 | 262.11 | 264.15 | 263.38 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | -1% | -1% | -2% | 0% | -1% | -2% |
| EPS (Làm loãng) | 0.13 | 0.08 | 0.05 | 0.02 | 0.01 | 0.01 |
| Tăng trưởng EPS | 231% | 227% | 239% | 133% | -69% | -90% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -1 | 10 | -11 | -- | -1 | 0 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 41.02% | 47.47% | 30.35% | 14.89% | 10% | 15% |
| Lợi nhuận hoạt động | 32.05% | 34.34% | 26.78% | 12.76% | 5% | 12.5% |
| Lợi nhuận gộp | 23.07% | 23.23% | 23.21% | 14.89% | 7.5% | 7.5% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -0.64% | 10.1% | -19.64% | -- | -2.5% | 0% |
| EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| D&A cho EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| EBIT | 50 | 34 | 15 | 6 | 2 | 5 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 32.05% | 34.34% | 26.78% | 12.76% | 5% | 12.5% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 33.33% | 36.11% | 22.22% | 22.22% | 20% | 62.5% |